bi chí

bi chí

Các nhà nghiên cứu đang xem xét một tấm bia đá có khắc bài bi chí cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài văn khắc trên bia mộ: "Bi chí" một bài văn, thường được viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm, được khắc trên bia đá dựng tại mộ phần. Nội dung thường ghi lại thân thế, sự nghiệp, công đức đôi khi niên đại của người đã khuất.
    • Văn bia mộ chí: Đây một thuật ngữ Hán Việt, trong đó "bi" (碑) nghĩa là bia đá "chí" (誌) nghĩa là ghi chép. "Bi chí" một thể loại văn học cổ, mang tính chất lịch sử văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tấm bia cổ trong đền thờ còn lưu giữ nguyên vẹn bài bi chí của một vị quan triều . (Tấm bia cổ trong đền thờ còn lưu giữ nguyên vẹn bài văn bia mộ chí của một vị quan triều .)
    • Các nhà nghiên cứu đang phiên âm dịch nghĩa bài bi chí trên ngôi mộ cổ vừa được phát hiện. (Các nhà nghiên cứu đang phiên âm dịch nghĩa bài văn khắc trên bia mộ trên ngôi mộ cổ vừa được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bi chí" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học hoặc văn học cổ điển. Đây không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn cảnh nghiên cứu, "bi chí" có thể được dùng để chỉ chung các loại văn bia tính chất ghi chép sự việc, không chỉ riêng bia mộ (mặc dù nghĩa phổ biến nhất là bia mộ).
Biến thể từ liên quan
  • Mộ chí (墓誌): Có nghĩa tương tự "bi chí", chỉ bài văn ghi chép về người đã mất, thường được chôn theo trong mộ.
  • Bia (碑記): Chỉ chung các văn bản được khắc trên bia đá, có thể bia ghi công, bia kỷ niệm, không nhất thiết bia mộ.
  • Văn bia: Cụm từ thuần Việt, chỉ chung các bài văn khắc trên bia đá.
Từ đồng nghĩa
  • Bài văn bia mộ
  • Văn bia mộ chí
  • Minh văn (銘文): Chỉ phần chữ khắc trên các đồ đồng, bia đá, có thể bao gồm cả "bi chí".
Lưu ý
  • "Bi chí" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài phạm vi học thuật.
  • Không nên nhầm lẫn "bi chí" với các từ như "bi ca" (bài ca ai oán) hay "chí khí" (khí phách).

Từ chứa "bi chí"